| Bệnh hại | Cây trồng | Liều lượng | Cách pha |
| Phấn trắng | Đậu tương | 0.25 – 0.38% | 40 g/ bình 16 lít |
| Thối thân, quả | Ca cao | 0.1 – 0.15% | 100 g/ 100 lít nước |
| Chết nhanh | Hồ tiêu | 0.09% | 90 g/ 100 lít nước |
| Vàng rụng lá | Cao su | 0.10% | 100 g/ 100 lít nước |
| Loét sọc mặt cạo | Cao su | 15 g/ 1 lít (1.5%), quét thuốc lên miệng cạo | |
| Vàng lá | Sắn | 0.25 kg/ha | 20 g/ bình 25 lít |
| Sương mai | Khoai tây | 0.38 kg/ha | 25 g/ bình 25 lít |
| Chết ẻo | Lạc (đậu phộng) | 0.25 – 0.38 kg/ha | 25 g/ bình 25 lít |