| Bệnh hại | Cây trồng | Liều lượng | Cách pha |
| Phấn trắng | Hoa hồng | 0.1 lít/ha | 5 ml/ bình 25 lít |
| Lem lép hạt | Lúa | 0.3 – 0.35 lít/ha | 15 ml/ bình 16 lít 20 ml/ bình 25 lít |
| Đốm lá | Lạc (Đậu phộng) |
0.3 – 0.4 lít/ha | 25 ml/ bình 25 lít |
| Rỉ sắt | Đậu tương | 0.4 – 0.8 lít/ha | 25 ml/ bình 25 lít |
| Thán thư | Cà phê | 0.09 – 0.11% | 100 ml/ 100 lít nước |
| Rỉ sắt | Cà phê | 0.06 – 0.12% | 100 ml/ 100 lít nước |
| Thán thư | Điều | 0.063% | 63 ml/ 100 lít nước |