THÀNH PHẦN
-
Dinh dưỡng đa lượng:
-
Nitrogen (N): 3%
-
Phosphorus (P2O5): 27%
-
Potassium (K2O): 18%
-
-
Dinh dưỡng vi lượng (dạng Chelate):
-
Bo (B): 0,01%
-
Đồng (Cu): 0,02%
-
Sắt (Fe): 0,02%
-
Mangan (Mn): 0,01%
-
Molypden (Mo): 0,001%
-
Kẽm (Zn): 0,01%
-
CÔNG DỤNG
-
Hỗ trợ phòng dịch hại: Lân dạng phosphorus lưu dẫn hai chiều giúp củng cố sức khỏe cây trồng, tăng khả năng đề kháng đối với các bệnh do nấm thuộc họ Oomycetes (Phytophthora, Peronospora) gây ra như chết nhanh ở hồ tiêu, chảy nhựa/gôm ở cây có múi, và xì mủ trên sầu riêng.
-
Thúc đẩy sinh trưởng: Hàm lượng Lân cao phối hợp với Kali và các vi lượng chelate giúp tăng cường khả năng phân hóa mầm hoa và nâng cao tỷ lệ đậu trái.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|