Thành phần
-
N-P-K: Đạm (Nts) 18%, Lân (P2O5hh) 18%, Kali (K2Ohh) 18%.
-
Trung lượng: Magie (MgO) 1%, Lưu Huỳnh (S) 1.3%.
-
Vi lượng (TE ): Boron (B) 0.01%, Đồng (Cu) 0.02%, Sắt (Fe) 0.05%, Mangan (Mn) 0.05%, Kẽm (Zn) 0.02%, Molypden (Mo) 0.001%.
Hướng dẫn sử dụng
-
Cách dùng: Hòa tan hoàn toàn vào nước để tưới gốc, qua hệ thống tưới nhỏ giọt hoặc phun sương qua lá.
-
Thời điểm vàng: Phun/tưới vào lúc sáng sớm hoặc chiều râm mát. Phù hợp cho giai đoạn cây con, trước ra hoa, mang trái non và phục hồi sau thu hoạch.
(Lưu ý: Thời gian cách ly 5-7 ngày đối với rau ăn lá)
|
Phương thức |
Cây trồng |
Liều lượng |
Tần suất & Giai đoạn |
|
Phun qua lá |
Dùng chung mọi loại cây |
Pha 10 - 40g / bình 20 Lít. (Gói 250g pha được khoảng 6-12 bình 20L hoặc 1 phuy 125-250 Lít nước). |
Phun sương ướt lá định kỳ 7-10 ngày/lần vào giai đoạn dưỡng cây, dưỡng hoa, nuôi trái nhỏ. |
|
Tưới gốc |
Rau màu, Hoa kiểng |
Pha 1 - 3kg / phuy 200 Lít nước. |
Tưới gốc định kỳ 7 ngày/lần. Giúp rễ hấp thu nhanh nụ hoa to. |
|
Tưới gốc |
Cây ăn trái, Cây công nghiệp |
Pha 2 - 3kg / phuy 200 Lít nước. |
Tưới gốc định kỳ 15 ngày/lần. Giai đoạn kiến thiết, chuẩn bị ra hoa. |
|
Tưới Nhỏ Giọt |
Cây trồng công nghệ cao |
Dung dịch nồng độ 0.5 - 2%. (0.5 - 2kg / 100 Lít nước). |
Châm phân theo chu kỳ của hệ thống tưới tiêu. |